rock wallaby

rock wallaby

A rock wallaby hops between two large boulders in a sunlit rocky landscape.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuột túi đá: "rock wallaby" một loài thú túi nhỏ, thuộc họ chuột túi (wallaby), thân hình mảnh mai chân dài, sống chủ yếu trong các hang động khu vực nhiều đáÚc.
dụ sử dụng
  • (Chuột túi đá nổi tiếng với sự nhanh nhẹn khi leo lên những vách đá dựng đứng.)
  • (Nhiều loài chuột túi đang bị đe dọa bởi sự mất môi trường sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rock wallaby" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học hoặc bảo tồn động vật hoang dã để chỉ một nhóm loài cụ thể.
    • The yellow-footed rock wallaby is a colorful species found in arid regions. (Chuột túi đá chân vàng một loài màu sắc rực rỡ, được tìm thấycác vùng khô cằn.)
Biến thể từ gần giống
  • Wallaby (danh từ): chuột túi nhỏ (thường chỉ các loài thú túi nhỏ hơn kangaroo).
    • Wallabies are smaller than kangaroos and have different habitats. (Chuột túi nhỏ hơn kangaroo môi trường sống khác nhau.)
  • Rock-wallaby (danh từ ghép): cách viết khác ( dấu gạch nối) của "rock wallaby".
    • The rock-wallaby is adapted to life on rocky terrain. (Chuột túi đá thích nghi với cuộc sống trên địa hình đá.)
Từ đồng nghĩa
  • Wallaby đá: một tên gọi khác trong tiếng Việt, nhấn mạnh môi trường sống.
  • Petrogale: tên khoa học (chi) của các loài chuột túi đá.
    • The genus Petrogale includes all species of rock wallabies. (Chi Petrogale bao gồm tất cả các loài chuột túi đá.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verb trực tiếp liên quan đến "rock wallaby", nhưng có thể sử dụng động từ mô tả hành vi của chúng:
    • Hop among rocks: nhảy giữa các tảng đá.
      • Rock wallabies hop among rocks to escape predators. (Chuột túi đá nhảy giữa các tảng đá để trốn kẻ săn mồi.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "rock wallaby". Tuy nhiên, từ này có thể xuất hiện trong các cụm từ mô tả sự thích nghi:
    • Sure-footed as a rock wallaby: vững vàng như chuột túi đá (ám chỉ khả năng di chuyển an toàn trên địa hình hiểm trở).
      • The climber was as sure-footed as a rock wallaby on the steep trail. (Người leo núi vững vàng như chuột túi đá trên con đường dốc.)